Miễn phí vận chuyển cho tất cả các đơn hàng trên 5.000.000 Việt Nam đồng

NMN Phyto Genious giúp phục hồi sau phẫu thuật tim mạch

NMN có tiềm năng hỗ trợ phục hồi sau phẫu thuật tim nhờ vào khả năng tăng cường năng lượng tế bào, giảm viêm, cải thiện chức năng tim mạch và hỗ trợ tái tạo mô. Tuy nhiên, mặc dù các nghiên cứu ban đầu cho thấy kết quả khả quan, vẫn cần thêm nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn để xác nhận hiệu quả và độ an toàn của NMN trong việc hỗ trợ phục hồi sau phẫu thuật tim. Trước khi sử dụng NMN hoặc bất kỳ chất bổ sung nào, bệnh nhân nên tham khảo ý kiến của bác sĩ. 

Sau phẫu thuật tim, cơ thể rất dễ gặp phải các vấn đề như căng thẳng, lo lắng, vết mổ chưa lành thương nên nguy cơ nhiễm trùng rất cao. Ngoài việc cần nhận được sự động viên chăm sóc của người nhà, thì người nhà có thể tham khảo bổ sung thêm những thực phẩm chức năng giúp cơ thể bệnh nhân nhanh phục hồi như NMN. Đây là 1 dạng thực phẩm chức năng cung cấp nguồn năng lượng cho ty thể, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp năng lượng để duy trì hoạt động co bóp của tim và tuần hoàn máu. ( Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng). 

Phẫu thuật tim là một phương pháp chữa trị cho bệnh nhân mắc phải các bệnh tim mạch, có thể thực hiện theo cách mổ hở hoặc mổ kín. Sau phẫu thuật tim, quan trọng là tiến hành theo dõi tình trạng sức khỏe của bệnh nhân để cơ thể nhanh phục hồi. 

Mổ tim là gì?

Phẫu thuật tim là một phương pháp điều trị quan trọng đối với các bệnh lý tim mạch nặng như bệnh mạch vành, van tim, suy tim, và các bệnh lý tim bẩm sinh. Các kỹ thuật trong phương pháp có thể là thay van tim, sửa chữa những bất thường của van tim, thiết lập cầu nối mạch vành… 

Mổ tim kín có nghĩa là phương pháp mổ không cần đến việc chạy máy tim phổi nhân tạo, còn mổ tim hở thì cần đến sự hỗ trợ của máy tim phổi nhân tạo. Trong đó, mổ hở có sử dụng máy tim phổi nhân tạo là phương pháp phức tạp nhất, đòi hỏi rất nhiều kỹ thuật khó khăn và bệnh nhân cũng cần được chăm sóc, theo dõi kỹ trong suốt quá trình phẫu thuật cũng như sau phẫu thuật. Mổ tim được xem là phương pháp điều trị khó thực hiện, đòi hỏi phải đầy đủ trang thiết bị hiện đại cũng như những bác sĩ trong nhiều lĩnh vực khác nhau tham gia vào quá trình phẫu thuật như bác sĩ gây mê, bác sĩ phẫu thuật và cả bác sĩ có chuyên môn về lĩnh vực tuần hoàn bên ngoài cơ thể.

Vì đây là một phẫu thuật có xâm lấn đến cơ quan quan trọng nhất của cơ thể con người nên sau phẩu thuật tim mạch, bệnh nhân cần được theo dõi và thực hiện một số phương pháp để phòng ngừa biến chứng sau phẫu thuật tim như tăng huyết áp sau phẫu thuật hoặc nhồi máu cơ tim sau mổ, cũng như giúp bệnh nhân có thể phục hồi lại sức khỏe của mình.

Các phương pháp mổ tim

Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành

  • Mục đích: Điều trị bệnh mạch vành, khi các động mạch cung cấp máu cho tim bị tắc nghẽn hoặc thu hẹp.
  • Kỹ thuật: Bác sĩ sẽ lấy một đoạn mạch từ một phần khác của cơ thể (như tĩnh mạch ở chân) và tạo một “cầu” để vượt qua đoạn động mạch bị tắc, giúp máu lưu thông đến tim.
  • Phương pháp mổ: Phẫu thuật có thể được thực hiện dưới dạng mổ hở hoặc mổ ít xâm lấn.

Thay van tim hoặc sửa van tim

  • Mục đích: Điều trị các bệnh lý van tim như hẹp van hoặc hở van.
  • Kỹ thuật:
    • Sửa van: Van tim bị tổn thương có thể được sửa để hoạt động bình thường.
    • Thay van: Van tim hỏng có thể được thay thế bằng van sinh học (lấy từ động vật hoặc người) hoặc van nhân tạo.
  • Phương pháp mổ: Mổ hở hoặc kỹ thuật ít xâm lấn (như qua da hoặc qua lỗ nội soi).

Phẫu thuật điều trị rung nhĩ

  • Mục đích: Điều trị rung nhĩ, một loại rối loạn nhịp tim.
  • Kỹ thuật: Bác sĩ sẽ tạo các vết cắt nhỏ trong tâm nhĩ của tim để ngăn chặn các tín hiệu điện bất thường gây rung nhĩ.
  • Phương pháp mổ: Có thể được thực hiện trong khi mổ tim hở hoặc ít xâm lấn qua ngực.

Phẫu thuật động mạch chủ

  • Mục đích: Điều trị các vấn đề về động mạch chủ như phình động mạch chủ hoặc hẹp động mạch chủ.
  • Kỹ thuật: Động mạch chủ bị tổn thương có thể được thay thế hoặc sửa chữa, và nếu cần thiết, van động mạch chủ cũng có thể được thay.
  • Phương pháp mổ: Thường là phẫu thuật mở ngực.

Can thiệp TAVI/TAVR (Transctheter Aortic Valve ImPlantation/ Replacement)

  •  Mục đích: Thay thế van động mạch chủ mà không cần mổ hở, dành cho những bệnh nhân không thể chịu được phẫu thuật hở.
  • Kỹ thuật: Van động mạch chủ bị hỏng được thay thế bằng một van mới thông qua ống thông, thường qua động mạch đùi.
  • Phương pháp mổ: Kỹ thuật ít xâm lấn qua da.

Phẫu thuật tim bẩm sinh

  • Mục đích: Sửa chữa các khuyết tật tim bẩm sinh như thông liên thất (VSD), thông liên nhĩ (ASD), và tứ chứng Fallot.
  • Kỹ thuật: Các khuyết tật trong cấu trúc tim được sửa chữa để khôi phục chức năng bình thường.
  • Phương pháp mổ: Phẫu thuật hở hoặc ít xâm lấn, tùy thuộc vào tình trạng bệnh và kích thước của khuyết tật.

Cấy ghép tim

  • Mục đích: Điều trị suy tim giai đoạn cuối khi các phương pháp điều trị khác không hiệu quả.
  • Kỹ thuật: Tim của bệnh nhân được thay thế bằng một trái tim hiến tặng khỏe mạnh từ người hiến tặng phù hợp.
  • Phương pháp mổ: Phẫu thuật hở.

Phẫu thuật đăt máy tạo nhịp và máy khử rung tim

  • Mục đích: Điều trị các rối loạn nhịp tim, giúp tim đập đều đặn.
  • Kỹ thuật: Máy tạo nhịp hoặc máy khử rung được cấy ghép dưới da và kết nối với tim để điều chỉnh nhịp tim.
  • Phương pháp mổ: Kỹ thuật ít xâm lấn qua da.

Phẫu thuật đặt thiết bị hỗ trợ thất trái

  • Mục đích: Hỗ trợ hoạt động của tim ở những bệnh nhân suy tim nặng.
  • Kỹ thuật: Thiết bị cơ học được cấy ghép để hỗ trợ tim bơm máu hiệu quả hơn.
  • Phương pháp mổ: Phẫu thuật hở hoặc ít xâm lấn.

Phẫu thuật ít xâm lấn

  • Mục đích: Thực hiện các phẫu thuật tim mà không cần mổ hở, giúp giảm thiểu tổn thương mô và rút ngắn thời gian phục hồi.
  • Kỹ thuật: Phẫu thuật qua nội soi hoặc ống thông qua các vết mổ nhỏ thay vì mở rộng lồng ngực.
  • Ứng dụng: Thay van, sửa chữa khuyết tật tim, hoặc can thiệp động mạch vành.

Các biến chứng sau mổ tim

Những biến chứng sau phẫu thuật tim mạch

Biến chứng tim mạch

  • Nhồi máu cơ tim (Heart Attack): Một cơn đau tim có thể xảy ra trong hoặc sau phẫu thuật do căng thẳng lên tim hoặc tắc nghẽn mạch vành.
  • Loạn nhịp tim (Arrhythmia): Nhịp tim bất thường là một trong những biến chứng phổ biến sau mổ tim, có thể cần phải điều trị bằng thuốc hoặc thiết bị tạo nhịp tim.
  • Suy tim (Heart Failure): Trong một số trường hợp, trái tim có thể không bơm máu hiệu quả sau phẫu thuật, dẫn đến suy tim. 1. Biến chứng tim mạch. 

Biến chứng phổi

  • Suy hô hấp: Sau phẫu thuật, một số bệnh nhân có thể gặp khó khăn trong việc thở hoặc phát triển viêm phổi do nằm viện lâu hoặc do việc sử dụng máy thở kéo dài.
  • Tràn dịch màng phổi: Dịch có thể tích tụ trong khoang ngực xung quanh phổi, gây khó thở và cần được dẫn lưu. 

Nhiễm trùng

  • Nhiễm trùng vết mổ: Đây là một nguy cơ sau bất kỳ loại phẫu thuật nào, đặc biệt là đối với các bệnh nhân bị tiểu đường hoặc hệ miễn dịch yếu. Nhiễm trùng có thể xảy ra tại vị trí vết mổ trên ngực hoặc trong lồng ngực.
  • Viêm nội tâm mạc: Nhiễm trùng bên trong tim hoặc van tim có thể xảy ra, nhất là sau phẫu thuật thay van hoặc sửa chữa van tim. 

Huyết khối và đột quỵ

  • Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT – Deep Vein Thrombosis): Cục máu đông có thể hình thành ở tĩnh mạch, thường là ở chân, sau phẫu thuật do tình trạng nằm lâu.
  • Đột quỵ: Cục máu đông có thể di chuyển từ tim lên não, gây ra đột quỵ. Nguy cơ này đặc biệt cao trong quá trình mổ và ngay sau phẫu thuật.

Chảy máu và truyền máu

  • Chảy máu sau mổ: Một số bệnh nhân có thể gặp tình trạng chảy máu trong hoặc sau khi mổ, đòi hỏi phải truyền máu hoặc thậm chí phẫu thuật lại để kiểm soát tình hình.
  • Hình thành cục máu đông: Sau khi phẫu thuật, các cục máu đông có thể hình thành trong tim hoặc mạch máu và dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.

Rối loạn chức năng thận

  • Suy thận: Phẫu thuật tim có thể làm giảm lưu lượng máu đến thận, đặc biệt là ở những bệnh nhân có tiền sử bệnh thận, dẫn đến suy thận tạm thời hoặc vĩnh viễn. 

Biến chứng thần kinh và nhận thức

  • Suy giảm nhận thức tạm thời: Một số bệnh nhân có thể gặp vấn đề về trí nhớ, mất khả năng tập trung, hoặc rối loạn tinh thần sau phẫu thuật, một hiện tượng thường được gọi là “suy giảm nhận thức sau mổ” (POCD).
  • Mê sảng sau mổ: Bệnh nhân, đặc biệt là người cao tuổi, có thể trải qua các giai đoạn mê sảng, rối loạn hoặc mất phương hướng sau khi tỉnh dậy từ ca mổ. 

Sẹo và biến chứng thẩm mỹ

  • Sẹo lớn: Phẫu thuật hở, đặc biệt là mổ hở ngực, có thể để lại sẹo lớn trên ngực. Ở một số người, sẹo có thể phát triển không bình thường, gây đau hoặc mất thẩm mỹ.
  • Tụ máu và bầm tím: Các vết tụ máu, bầm tím có thể xuất hiện xung quanh vết mổ hoặc nơi lấy tĩnh mạch.  

Biến chứng liên quan đến thiết bị hỗ trợ

  • Nhiễm trùng từ thiết bị cấy ghép: Các thiết bị như máy tạo nhịp tim, máy khử rung hoặc các ống dẫn lưu có thể trở thành nơi dễ bị nhiễm trùng nếu không được quản lý cẩn thận.
  • Hỏng hoặc trục trặc thiết bị: Thiết bị hỗ trợ tim như LVAD (thiết bị hỗ trợ thất trái) hoặc máy tạo nhịp có thể gặp trục trặc kỹ thuật, cần phải thay thế hoặc điều chỉnh. 

Trầm cảm

  • Trầm cảm và lo âu: Nhiều bệnh nhân trải qua cảm giác lo lắng, căng thẳng, hoặc trầm cảm sau phẫu thuật tim do sự thay đổi trong cuộc sống và sự phụ thuộc vào thuốc hoặc điều trị kéo dài. 

Phục hồi lâu

  • Thời gian phục hồi lâu: Phẫu thuật tim, đặc biệt là các ca phẫu thuật mở ngực, có thể cần thời gian phục hồi từ vài tuần đến vài tháng, trong đó bệnh nhân phải đối mặt với những hạn chế về vận động và sinh hoạt hàng ngày. 

Tử vong

  • Nguy cơ tử vong: Mặc dù các kỹ thuật phẫu thuật tim hiện nay rất tiên tiến, nguy cơ tử vong vẫn tồn tại, đặc biệt là đối với bệnh nhân lớn tuổi hoặc có nhiều bệnh lý nền nghiêm trọng. 

Thời gian phục hồi sau phẫu thuật

Thời gian phục hồi sau phẫu thuật

Phục hồi 1-2 ngày đầu

  • Chăm sóc tại phòng hồi sức cấp cứu (ICU): Sau phẫu thuật, bệnh nhân sẽ được theo dõi sát sao tại phòng hồi sức (ICU) trong 1-2 ngày. Máy thở, ống dẫn lưu, và các thiết bị theo dõi sẽ được sử dụng để đảm bảo tim và phổi hoạt động tốt.
  • Tỉnh dậy sau gây mê: Bệnh nhân sẽ tỉnh dậy từ trạng thái gây mê toàn thân, nhưng có thể cảm thấy mệt mỏi, buồn nôn và đau do tác dụng của phẫu thuật và thuốc gây mê.
  • Quản lý đau: Đau và khó chịu là điều bình thường sau phẫu thuật. Thuốc giảm đau sẽ được sử dụng để kiểm soát cơn đau.

Phục hồi tại bệnh viện 1-2 tuần đầu

  • Chuyển ra phòng bệnh thường: Sau khi các chỉ số sinh tồn ổn định và không còn phụ thuộc vào máy thở, bệnh nhân sẽ được chuyển ra khỏi ICU và tiếp tục theo dõi ở phòng bệnh thường.
  • Vận động nhẹ nhàng: Bệnh nhân sẽ bắt đầu thực hiện các bài tập vật lý trị liệu nhẹ nhàng dưới sự hướng dẫn của chuyên gia để cải thiện lưu thông máu, hô hấp, và phòng ngừa huyết khối.
  • Theo dõi biến chứng: Trong thời gian này, các bác sĩ sẽ theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu nhiễm trùng, chảy máu, hoặc biến chứng về tim mạch như rối loạn nhịp tim. 

Phục hồi sau khi xuất viện 6-8 tuần

  • Chăm sóc tại nhà: Sau khi xuất viện, bệnh nhân cần tuân thủ các chỉ dẫn về thuốc, chế độ ăn uống, và vận động của bác sĩ. Đa phần bệnh nhân sẽ cần sự giúp đỡ từ người thân trong giai đoạn này.
  • Tập luyện và phục hồi chức năng: Bệnh nhân sẽ bắt đầu chương trình phục hồi chức năng tim, bao gồm các bài tập thể dục nhẹ nhàng để tăng cường chức năng tim, phổi, và cơ bắp. Đây là một phần quan trọng để phục hồi sức khỏe tổng thể.
  • Chăm sóc vết mổ: Bệnh nhân cần theo dõi vết mổ, giữ sạch sẽ và khô ráo, tránh các hoạt động làm căng cơ ngực để tránh làm ảnh hưởng đến quá trình lành vết thương. 

Phục hồi hoàn toàn 3-6 tháng

  • Quay lại các hoạt động bình thường: Đối với nhiều bệnh nhân, sau khoảng 6-12 tuần, họ có thể bắt đầu quay trở lại một số hoạt động bình thường, nhưng cần hạn chế các hoạt động nặng.
  • Khả năng làm việc: Nhiều bệnh nhân có thể quay lại công việc văn phòng nhẹ sau 6-8 tuần, nhưng những công việc đòi hỏi thể chất nặng thường phải chờ từ 3-6 tháng hoặc lâu hơn.
  • Tập thể dục và sinh hoạt hằng ngày: Sau khoảng 3-6 tháng, hầu hết bệnh nhân có thể tập thể dục ở mức độ vừa phải và quay lại các hoạt động sinh hoạt hằng ngày như đi bộ, lái xe, hoặc tham gia các hoạt động xã hội. 4.4 Phục hồi hoàn toàn (3-6 tháng). 

Theo dõi lâu dài (trọn đời)

  • Thăm khám định kỳ: Sau phẫu thuật tim, bệnh nhân cần tái khám định kỳ để bác sĩ đánh giá tình trạng tim mạch, kiểm tra các yếu tố nguy cơ và điều chỉnh liệu trình thuốc nếu cần.
  • Chế độ ăn uống và sinh hoạt: Bệnh nhân cần tuân thủ chế độ ăn uống lành mạnh (ít muối, ít chất béo bão hòa), duy trì cân nặng hợp lý và tránh hút thuốc, uống rượu.
  • Kiểm soát bệnh nền: Đối với những bệnh nhân có bệnh lý nền như tiểu đường, cao huyết áp, hoặc bệnh mạch vành, việc kiểm soát các bệnh này là điều quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng sau này. 

Yếu tố ảnh hưởng đến thời gian phục hồi

  • Thăm khám định kỳ: Sau phẫu thuật tim, bệnh nhân cần tái khám định kỳ để bác sĩ đánh giá tình trạng tim mạch, kiểm tra các yếu tố nguy cơ và điều chỉnh liệu trình thuốc nếu cần.
  • Chế độ ăn uống và sinh hoạt: Bệnh nhân cần tuân thủ chế độ ăn uống lành mạnh (ít muối, ít chất béo bão hòa), duy trì cân nặng hợp lý và tránh hút thuốc, uống rượu.
  • Kiểm soát bệnh nền: Đối với những bệnh nhân có bệnh lý nền như tiểu đường, cao huyết áp, hoặc bệnh mạch vành, việc kiểm soát các bệnh này là điều quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng sau này. 

Công dụng của NMN Phyto Genious đối với bệnh nhân sau phẫu thuật tim mạch

Nicotinamide mononucleotide (NMN) là một hợp chất liên quan đến quá trình sản xuất NAD+ (Nicotinamide Adenine Dinucleotide), một phân tử quan trọng tham gia vào quá trình chuyển hóa năng lượng của tế bào và các chức năng tế bào liên quan đến lão hóa, tổn thương tế bào và viêm. NMN đang được nghiên cứu nhiều vì khả năng hỗ trợ quá trình lão hóa lành mạnh và cải thiện các chức năng tế bào. 

NMN PhytoGenious giúp phục hồi bệnh nhân sau phẫu thuật tim mạch

Tăng cường sản xuất năng lượng tế bào

  • Hỗ trợ chuyển hóa tế bào tim: Sau phẫu thuật tim, các tế bào tim có thể gặp khó khăn trong việc phục hồi chức năng do thiếu hụt năng lượng hoặc tổn thương do căng thẳng phẫu thuật. NMN giúp tăng cường mức NAD+, một chất cần thiết cho quá trình sản xuất năng lượng tế bào, đặc biệt là trong ty thể – “nhà máy năng lượng” của tế bào.
  • Phục hồi các cơ quan: Bằng cách nâng cao mức NAD+, NMN có thể giúp tế bào tim và các cơ quan liên quan như thận, phổi, và cơ bắp phục hồi nhanh hơn sau phẫu thuật.

Chống viêm và giúp giảm tổn thương tế bào

  • Giảm viêm: Phẫu thuật tim thường dẫn đến phản ứng viêm, có thể gây tổn thương các mô và làm chậm quá trình lành. NMN có thể làm giảm viêm thông qua việc điều hòa các enzyme sirtuin (đặc biệt là SIRT1), có liên quan đến cơ chế chống viêm.
  • Giảm tổn thương do oxy hóa: Phẫu thuật tim có thể gây ra tình trạng căng thẳng oxy hóa, trong đó các gốc tự do tấn công và gây tổn thương tế bào. NMN, thông qua việc tăng cường NAD+, giúp bảo vệ tế bào khỏi các tác hại này và thúc đẩy quá trình sửa chữa tế bào. 

Cải thiện chức năng tim mạch

  • Tái tạo mạch máu: NMN có thể thúc đẩy quá trình tái tạo các tế bào nội mô và mạch máu, giúp cải thiện lưu thông máu và cung cấp oxy đến các cơ quan sau phẫu thuật. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc giảm nguy cơ biến chứng tim mạch và hỗ trợ chức năng tim khỏe mạnh.
  • Tăng cường chức năng của tế bào tim: NMN có thể giúp phục hồi khả năng co bóp của các tế bào cơ tim sau khi bị tổn thương hoặc căng thẳng trong quá trình phẫu thuật. 

Tăng cường khả năng tái tạo và phục hồi cơ bắp

  • Hỗ trợ phục hồi mô cơ: Quá trình phục hồi sau phẫu thuật tim thường bao gồm cả việc tái tạo và phục hồi các mô cơ bị yếu hoặc tổn thương. NMN, nhờ vào tác động lên sự trao đổi chất của tế bào, có thể giúp tái tạo mô cơ và cải thiện khả năng phục hồi của bệnh nhân sau các liệu pháp phục hồi chức năng.
  • Giảm mệt mỏi: Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng NMN có thể giúp cải thiện mức năng lượng tổng thể và giảm mệt mỏi, một triệu chứng thường gặp sau các ca phẫu thuật lớn như phẫu thuật tim. 

Hỗ trợ chức năng miễn dịch

  • Cải thiện sức đề kháng: NMN có thể giúp tăng cường chức năng miễn dịch bằng cách cải thiện sức khỏe của các tế bào bạch cầu và khả năng chống lại nhiễm trùng. Điều này rất quan trọng sau phẫu thuật tim, khi hệ miễn dịch cần hoạt động mạnh mẽ để ngăn ngừa nhiễm trùng.
  • Giảm nguy cơ nhiễm trùng: NMN hỗ trợ cơ thể trong việc duy trì một hệ miễn dịch mạnh, điều này có thể giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng sau mổ, đặc biệt là nhiễm trùng vết mổ hoặc nhiễm trùng phổi. 5. Hỗ trợ chức năng miễn dịch 

Hỗ trợ nhận thức và tinh thần

  • Phục hồi chức năng não bộ: Một số bệnh nhân có thể gặp phải các vấn đề về nhận thức hoặc trí nhớ sau phẫu thuật tim, do thiếu oxy hoặc căng thẳng trên não. NMN có khả năng bảo vệ tế bào não và cải thiện chức năng nhận thức bằng cách tăng cường mức NAD+ trong não.
  • Cải thiện tâm trạng và giảm căng thẳng: Việc cải thiện sức khỏe tổng thể và năng lượng thông qua NMN cũng có thể giúp bệnh nhân phục hồi tinh thần sau phẫu thuật, giảm thiểu tình trạng căng thẳng và lo âu. 

Hỗ trợ chống lão hóa và tăng cường tuổi thọ

  • Tăng cường tuổi thọ tế bào: Bằng cách kích hoạt các enzyme Sirtuin và nâng cao mức NAD+, NMN có thể giúp tế bào duy trì khả năng phục hồi lâu dài, từ đó giảm nguy cơ các biến chứng lâu dài sau phẫu thuật tim.
  • Cải thiện chức năng ty thể: Khi tế bào và ty thể (nơi sản sinh năng lượng của tế bào) hoạt động hiệu quả hơn, quá trình lão hóa của các cơ quan, bao gồm tim và mạch máu, cũng có thể được chậm lại, từ đó cải thiện sức khỏe tim mạch sau phẫu thuật. 7. Hỗ trợ chống lão hóa và tăng tuổi thọ.

Tăng cường cải thiện tuần hoàn máu và sức khỏe mạch máu

  • Tăng cường chức năng của tế bào nội mô: NMN có thể giúp duy trì chức năng của tế bào nội mô, loại tế bào lót bên trong mạch máu, giúp mạch máu co giãn linh hoạt hơn. Điều này có thể hỗ trợ việc lưu thông máu tốt hơn sau phẫu thuật và giảm nguy cơ biến chứng như huyết khối hoặc tắc nghẽn mạch máu. 8. Cải thiện lưu thông máu và sức khỏe mạch máu. 

NMN Phyto Genious là sản phẩm:

  • NMN Phyto Genious có thể áp dụng công nghệ vi bao bọc (microencapsulation) hoặc công nghệ nano để cải thiện sinh khả dụng, giúp NMN dễ dàng thẩm thấu vào cơ thể.
  • Lợi ích: Tăng khả năng hấp thụ của NMN giúp sản phẩm có hiệu quả nhanh hơn và mạnh mẽ hơn, đồng thời tối ưu hóa liều lượng mà người dùng cần sử dụng.

Nên có tiềm năng hỗ trợ phục hồi sau phẫu thuật tim nhờ vào khả năng tăng cường năng lượng tế bào, giảm viêm, cải thiện chức năng tim mạch và hỗ trợ tái tạo mô. Tuy nhiên, mặc dù các nghiên cứu ban đầu cho thấy kết quả khả quan, vẫn cần thêm nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn để xác nhận hiệu quả và độ an toàn của NMN trong việc hỗ trợ phục hồi sau phẫu thuật tim. Trước khi sử dụng NMN hoặc bất kỳ chất bổ sung nào, bệnh nhân nên tham khảo ý kiến của bác sĩ. 

Tìm kiếm