Huyết áp cao là gì?
Huyết áp cao (hay còn gọi là tăng huyết áp) là một tình trạng y tế phổ biến xảy ra khi áp lực của máu tác động lên thành động mạch ở mức cao kéo dài. Huyết áp được đo bằng hai chỉ số:
Huyết áp tâm trương (số dưới)
- Áp lực trong động mạch khi tim thư giãn giữa các lần co bóp.
Huyết áp tâm thu (số trên)
- Áp lực trong động mạch khi tim co bóp để bơm máu.
Chỉ số huyết áp
- Bình thường: Dưới 120/80 mmHg.
- Tăng huyết áp: Khi huyết áp từ 130/80 mmHg trở lên
Các mức độ tăng huyết áp
- Tăng huyết áp giai đoạn 1: 130–139/80–89 mmHg.
- Tăng huyết áp giai đoạn 2: ≥140/90 mmHg.
- Tăng huyết áp cấp cứu: ≥180/120 mmHg, cần cấp cứu ngay lập tức.
Nguyên nhân tăng huyết áp
Nguyên nhân chính (tăng huyết áp nguyên phát)
Chiếm khoảng 90–95% trường hợp, không có nguyên nhân cụ thể, nhưng thường liên quan đến:
- Di truyền.
- Tuổi tác (lớn tuổi làm giảm độ đàn hồi của mạch máu).
- Lối sống: Chế độ ăn nhiều muối, ít kali, thừa cân, ít vận động.
Nguyên nhân thứ 2 (tăng huyết áp thứ phát)
Liên quan đến các bệnh lý hoặc điều kiện y tế khác:
- Bệnh thận mãn tính.
- Rối loạn nội tiết (cường giáp, hội chứng Cushing).
- Sử dụng thuốc như thuốc tránh thai, thuốc chống viêm không steroid (NSAID).
- Hẹp động mạch thận.
Triệu trứng huyết áp
Huyết áp cao thường được gọi là “kẻ giết người thầm lặng” vì không có triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, ở mức huyết áp rất cao, có thể gặp:
- Nhức đầu, chóng mặt.
- Đau ngực.
- Khó thở.
- Chảy máu mũi.
Tác hại của huyết áp cao
Nếu không được kiểm soát, huyết áp cao có thể gây:
- Bệnh tim mạch: Nhồi máu cơ tim, suy tim.
- Đột quỵ: Do tổn thương mạch máu não.
- Bệnh thận mãn tính: Gây suy thận.
- Tổn thương mắt: Gây mù lòa.
Điều trị và kiểm soát huyết áp cao
- Thay đổi lối sống:
- Giảm muối (<5g/ngày), tăng rau củ quả giàu kali.
- Tập thể dục thường xuyên.
- Kiểm soát căng thẳng, bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia.
- Thuốc điều trị:
- Thuốc lợi tiểu.
- Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors).
- Thuốc chẹn beta hoặc chẹn kênh canxi.
- Sử dụng hỗ trợ: Các sản phẩm bổ sung như NMN Phyto Genious có thể hỗ trợ cải thiện chức năng mạch máu và giảm stress oxy hóa.
NMN Phyto giúp cải thiện huyết áp cao
NMN (Nicotinamide Mononucleotide) là một phân tử hỗ trợ sản sinh NAD+ (Nicotinamide Adenine Dinucleotide), một chất cần thiết cho nhiều quá trình trao đổi chất và chức năng tế bào. Việc bổ sung NMN, bao gồm qua sản phẩm NMN Phyto Genious, có thể giúp cải thiện huyết áp cao thông qua một số cơ chế sau:
Huyết áp cao và cơ chế liên quan
Huyết áp cao (tăng huyết áp) là tình trạng phổ biến khi áp lực máu lên thành động mạch tăng cao, thường do:
- Co mạch (lumen hẹp lại).
- Giảm tính đàn hồi của thành mạch.
- Viêm hoặc stress oxy hóa tại các tế bào nội mô mạch máu.
- Rối loạn chuyển hóa (ví dụ, béo phì, kháng insulin).
Huyết áp cao kéo dài có thể gây tổn thương hệ tim mạch, não, thận và mắt.
Vai trò của NMN Phyto trong việc cải thiện huyết áp cao
NMN là tiền chất để tổng hợp NAD+, một chất tối quan trọng giúp điều hòa năng lượng tế bào và các enzyme bảo vệ tế bào. Dưới đây là phân tích chi tiết các cơ chế:
Cải thiện chức năng nội mô mạch máu
- Nội mô là lớp tế bào bên trong mạch máu, chịu trách nhiệm sản sinh Nitric Oxide (NO) – chất giúp giãn mạch, cải thiện lưu thông máu.
- NMN hỗ trợ tăng NAD+, kích hoạt enzyme SIRT1 (sirtuin 1). SIRT1 cải thiện hoạt động của eNOS (enzyme nitric oxide synthase), từ đó tăng cường sản sinh NO.
- Kết quả: giảm sức cản ngoại vi, hạ huyết áp.
Giảm stress oxy hóa và viêm
- Stress oxy hóa là nguyên nhân lớn gây tổn thương nội mô mạch máu, làm giảm khả năng sản xuất NO.
- NAD+ được tổng hợp từ NMN hỗ trợ các enzyme chống oxy hóa, như PARP (poly ADP-ribose polymerase) và SIRT1, giúp sửa chữa tổn thương DNA do oxy hóa và giảm viêm.
Điều hòa độ đàn hồi của mạch máu
- Với tuổi tác và tình trạng tăng huyết áp kéo dài, thành mạch thường mất tính đàn hồi.
- NMN giúp tái sinh và duy trì hoạt động của các tế bào nội mô, giúp mạch máu giữ được sự đàn hồi, giảm áp lực máu.
Tác động lên chuyển hóa và giảm các yếu tố nguy cơ
- Kháng insulin và béo phì làm tăng nguy cơ tăng huyết áp. NMN cải thiện nhạy cảm insulin, hỗ trợ giảm triglyceride và mỡ nội tạng.
- NAD+ từ NMN hỗ trợ ty thể (mitochondria) – nhà máy năng lượng của tế bào, tăng cường đốt cháy chất béo và chuyển hóa glucose hiệu quả hơn.
Điều hòa nhịp sinh học
- NMN cải thiện đồng hồ sinh học bằng cách tăng NAD+, hỗ trợ điều hòa hệ thần kinh tự chủ. Điều này giúp kiểm soát nhịp tim và huyết áp một cách ổn định hơn.
Kết quả từ những nghiên cứu khoa học
- Nghiên cứu trên chuột (2016): Bổ sung NMN cải thiện chức năng mạch máu và huyết áp ở chuột già, nhờ tăng cường NAD+ và SIRT1. (Nghiên cứu bởi Đại học Harvard)
- Nghiên cứu trên người (2021): Một số thử nghiệm lâm sàng ban đầu cho thấy NMN giúp cải thiện nhạy cảm insulin và các chỉ số chuyển hóa, giảm yếu tố nguy cơ gây tăng huyết áp.
Thêm tiêu đề của bạn ở đây
- Liều dùng: 300-500 mg/ngày tùy theo tình trạng sức khỏe (nên tham khảo ý kiến chuyên gia).
- Thời gian sử dụng: Buổi sáng để tối ưu hóa đồng hồ sinh học và tăng NAD+ trong suốt ngày.
- Kết hợp:
- Lối sống lành mạnh: chế độ ăn ít muối, giàu kali, tăng cường rau xanh, hoa quả.
- Tập thể dục đều đặn, đặc biệt là các bài tập aerobic và yoga.
- Kiểm soát căng thẳng, vì stress có thể làm tăng huyết áp.
Lưu ý và hạn chế
- Hiệu quả tùy thuộc: NMN là sản phẩm bổ sung, hiệu quả không thay thế thuốc điều trị huyết áp cao.
- Chống chỉ định: Phụ nữ mang thai, cho con bú hoặc người đang dùng thuốc cần hỏi ý kiến bác sĩ.
- Nghiên cứu bổ sung: NMN còn đang trong giai đoạn nghiên cứu sâu hơn để xác định đầy đủ các lợi ích trên người.